Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công nghệ chủ chốt" (1)
công nghệ chủ chốt
Tiếng Anh
Cụm từcore technology
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Strengthening the capacity to master core technologies and increasing the localization rate.
Từ liên quan "công nghệ chủ chốt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "công nghệ chủ chốt" (1)
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Strengthening the capacity to master core technologies and increasing the localization rate.
